Tìm pháp nhân trong sổ đăng ký LEI toàn cầu theo tên
Quốc gia, tình trạng hoặc mã BIC. Trả về danh sách bản ghi đã rút gọn kèm phân trang. Mỗi kết quả có `registered_as` — mã doanh nghiệp tại sổ đăng ký của nước sở tại, tức cầu nối giữa LEI và mã số thuế hoặc số đăng ký kinh doanh trong nước. Cần ít nhất một điều kiện lọc.
Tham số
Tìm toàn văn: quét tên pháp lý, tên cũ và địa chỉ. Dùng khi chỉ biết tên gần đúng.
Khớp theo tên pháp lý, hẹp hơn q. Dùng khi biết chính xác tên đăng ký.
Mã quốc gia ISO 3166-1 alpha-2 của địa chỉ đăng ký, ví dụ VN, GB, SG.
Mã BIC/SWIFT của tổ chức tài chính, ví dụ APLEUS66XXX. Tra ngược ra pháp nhân.
Tình trạng pháp nhân: ACTIVE hoặc INACTIVE.
Tình trạng bản ghi LEI: ISSUED, LAPSED, RETIRED, ANNULLED, MERGED. LAPSED nghĩa là chủ thể chưa gia hạn — dữ liệu có thể đã cũ.
Số trang, đếm từ 1. Mặc định 1.
Số bản ghi mỗi trang, 1–100. Mặc định 15.
Mã trả về
X-API-Key.
Retry-After.